tồ tồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiếng nước chảy nhiều và mạnh: Dùng để tả âm thanh hoặc hình ảnh của dòng nước đang chảy với lưu lượng lớn, mạnh mẽ và liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nước chảy tồ tồ từ máng xuống cống.
- Sau cơn mưa lớn, nước từ trên đồi đổ về tồ tồ như thác.
- Nghe tiếng nước chảy tồ tồ ở phía sau nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tồ tồ" thường được dùng trong văn miêu tả, đặc biệt là văn học hoặc khi kể chuyện, để tạo hình ảnh sinh động về dòng chảy mạnh của nước.
- Trong đêm khuya thanh vắng, chỉ còn nghe tiếng suối chảy tồ tồ.
Biến thể và từ gần giống
- Ồ ồ (từ tượng thanh): Tiếng nước chảy mạnh và liên tục, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Ào ào (từ tượng thanh): Tiếng nước chảy xiết, mạnh và nhanh, thường với cường độ lớn hơn "tồ tồ".
- Rào rào (từ tượng thanh): Tiếng nước chảy mạnh qua một khu vực rộng hoặc có vật cản.
Từ đồng nghĩa
- Chảy xiết: Chảy rất mạnh và nhanh.
- Chảy ồ ạt: Chảy với lưu lượng lớn và mạnh mẽ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tồ tồ" là một từ tượng thanh, chủ yếu dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay khoa học.
- Từ này thường đi kèm với động từ "chảy" để bổ nghĩa.
- Tiếng nước chảy nhiều và mạnh: Nước chảy tồ tồ từ máng ra sân.